HC Cơ
Hiệu chuẩn Cơ
Cập nhật ngày: 08/07/16
STT TÊN PHƯƠNG TIỆN CHỈ TIÊU PHẠM VI ĐO
1
Tủ an toàn sinh học,
tủ hút và tương tự
Tốc độ gió 0,01 m.s-1/(0 ÷ 30) m.s-1
Cường độ ánh sáng khả kiến 1 lx/(50 ÷ 2000) lx 
Cường độ ánh sáng tím / UV 1 mW.m-2/(0 ÷ 20000) mW.m-2
Đếm hạt 0,1 p.m-3/(10 ÷ 17000000) p.m-3
Kích thước hạt
(0,10; 0,15; 0,20; 0,25; 0,30; 1,00; 5,00) µm
Xác định hiệu suất bộ lọc
Dải đo tính toán
(80 ÷ 100)%
Độ phân giải
0,0001
Độ ồn 0,1 dB/(20 ÷ 94) dB
2 Phòng sạch Lưu lượng gió 1 m3.h-1/(42 ÷ 4250) m3.h-1
Đếm hạt 0,1 p.m-3/(10 ÷ 1700000)p.m-3
Kích thước hạt
(0,10; 0,15; 0,20; 0,25; 0,30; 1,00; 5,00) µm
Nhiệt độ
0,1 oC/(10 ÷  50) oC
Độ ẩm không khí 1%RH/(30 ÷ 90) %RH
Các Tin Hiệu chuẩn Hóa lý - Mẫu Chuẩn Khác: